So sánh sản phẩm
EnglishJapaneseVietnamese
Ngôn Ngữ
  • Vietnamesevi
  • Englishen
  • Japanesejp
  • 0
    • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn
Danh mục hóa chất phòng thí nghiệm nuôi cấy vi sinh vật

Danh mục hóa chất phòng thí nghiệm nuôi cấy vi sinh vật

  • So sánh
  • Lượt xem: 1209
  • Ngày đăng: 16/02/2017

Đặc tính kỹ thuật:

STT Hóa Chất ĐVT STT Hóa Chất ĐVT
1 2,4D Chai 10g 34 K2SO4 Chai 500g
2 ABT No.1   35 KH2PO4 Chai 500g
3 Acid nicotinic Chai 100g 36 Kháng sinh khử trùng mẫu Vỉ
4 Ascorbic acid   37 KI Chai 100g
5 BA Chai 5g 38 Kinetine Chai 1g
6 BAP   39 KMnO4  
7 Biotin Chai 1g 40 KNO3 Chai 500g
8 Ca(NO3)2.4H20 Chai 500g 41 MgSO4 kg
9 CaCl2   42 MnSO4.H2O Chai 500g
10 CaCl2.2H20 Chai 500g 43 Myo - Inositol Chai 250g
11 CaCO3 kg 44 Na2EDTA Chai 250g
12 Canxi  pantothenate Chai 25g 45 Na2MoO4.2H2O Chai 500g
13 Cao nấm men kg 46 NAA Chai 10g
14 Cao thịt kg 47 NaCl kg
15 CH3COONa kg 48 NaOH lít
16 CMC lít 49 NaOH Chai 500g
17 CoCl2   50 NH4NO3 Chai 500g
18 CoCl26H20 Chai 100g 51 Nicotinic acid  
19 Cồn   52 Nước Brôm  
20 CuSO4.5H2O Chai 500g 53 Nước Javen Chai 
21 Đường   54 Nước lau kính  
22 FeSO4.4H2O Chai 500g 55 Pepton kg
23 GA3 Chai 1g 56 Polyvinyl pyrolidone (PVP) Chai 100g
24 Glycine Chai 100g 57 Pyridoxine HCl Chai 10g
25 H3BO3 Chai 500g 58 Riboflavin  
26 ZnSO4.7H2O  Chai 500g 59 Saccharoza kg
27 HCHO Chai 500g 60 Thach Agar kg
28 HCl lít 61 Than hoạt tính Chai 500g
29 HCl Chai 500g 62 Thiamine HCl Chai 100g
30 HgCl2 Chai 500g 63 Tinh bột tan kg
31 IAA Chai 10g 64 Tween 80 kg
32 IBA Chai 5g 65 Xitrat triamoni kg
33 K2HPO4 kg 66 Zentin Chai 5mg
           

Đặc tính kỹ thuật:

STT Hóa Chất ĐVT STT Hóa Chất ĐVT
1 2,4D Chai 10g 34 K2SO4 Chai 500g
2 ABT No.1   35 KH2PO4 Chai 500g
3 Acid nicotinic Chai 100g 36 Kháng sinh khử trùng mẫu Vỉ
4 Ascorbic acid   37 KI Chai 100g
5 BA Chai 5g 38 Kinetine Chai 1g
6 BAP   39 KMnO4  
7 Biotin Chai 1g 40 KNO3 Chai 500g
8 Ca(NO3)2.4H20 Chai 500g 41 MgSO4 kg
9 CaCl2   42 MnSO4.H2O Chai 500g
10 CaCl2.2H20 Chai 500g 43 Myo - Inositol Chai 250g
11 CaCO3 kg 44 Na2EDTA Chai 250g
12 Canxi  pantothenate Chai 25g 45 Na2MoO4.2H2O Chai 500g
13 Cao nấm men kg 46 NAA Chai 10g
14 Cao thịt kg 47 NaCl kg
15 CH3COONa kg 48 NaOH lít
16 CMC lít 49 NaOH Chai 500g
17 CoCl2   50 NH4NO3 Chai 500g
18 CoCl26H20 Chai 100g 51 Nicotinic acid  
19 Cồn   52 Nước Brôm  
20 CuSO4.5H2O Chai 500g 53 Nước Javen Chai 
21 Đường   54 Nước lau kính  
22 FeSO4.4H2O Chai 500g 55 Pepton kg
23 GA3 Chai 1g 56 Polyvinyl pyrolidone (PVP) Chai 100g
24 Glycine Chai 100g 57 Pyridoxine HCl Chai 10g
25 H3BO3 Chai 500g 58 Riboflavin  
26 ZnSO4.7H2O  Chai 500g 59 Saccharoza kg
27 HCHO Chai 500g 60 Thach Agar kg
28 HCl lít 61 Than hoạt tính Chai 500g
29 HCl Chai 500g 62 Thiamine HCl Chai 100g
30 HgCl2 Chai 500g 63 Tinh bột tan kg
31 IAA Chai 10g 64 Tween 80 kg
32 IBA Chai 5g 65 Xitrat triamoni kg
33 K2HPO4 kg 66 Zentin Chai 5mg
           
Vui lòng liên hệ chủ website.
Tags: